Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
color a map
US
/ˈ
k
ʌ
l
.ɚ
ə
ˈ
m
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Tô màu bản đồ
Ví dụ
You
can
color
any
map
with
four
colors
.
Bạn có thể tô màu bất kỳ bản đồ nào chỉ bằng bốn màu.
Xuất hiện ở từ khác
color
kết hợp
tô màu bản đồ
AI
1
Tô màu bản đồ
1
Tô màu bản đồ
1
Tô màu bản đồ