Dịch

collocation extraction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình tự động xác định và trích xuất các tổ hợp từ thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong một kho văn bản nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The automated process of identifying and extracting word combinations that frequently appear together in a given corpus.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI