Dịch

collision mat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm canvas hình vuông lớn, được xử lý bằng keo dán và gắn vào các đường ở mỗi góc; kéo qua phần thân tàu bị hư hỏng để hạn chế dòng nước tràn vàodanh từA large square of canvas, treated with a sealing agent and attached to lines at each corner; hauled over a damaged part of the hull to limit the inflow of water

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collision matDạng gốc (base form)
  2. collision matsSố nhiều (plural)

AI