Nghĩa chính
- Tấm canvas hình vuông lớn, được xử lý bằng keo dán và gắn vào các đường ở mỗi góc; kéo qua phần thân tàu bị hư hỏng để hạn chế dòng nước tràn vàodanh từA large square of canvas, treated with a sealing agent and attached to lines at each corner; hauled over a damaged part of the hull to limit the inflow of water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collision matDạng gốc (base form)
- collision matsSố nhiều (plural)