Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với mailbox; một điểm thu thập thư dành cho việc chuyển phát tiếp theo, một hộp hoặc hộp đựng an toàn cho mục đích nàydanh từSynonym of mailbox; a collection point for mail intended for onward delivery, a secure box or receptacle for this purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collection mailboxDạng gốc (base form)
- collection mailboxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa