collectable
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể sưu tầm, đáng sưu tầmtính từkhông so sánh (not comparable)Suitable for collecting.
- Vật sưu tầm, đồ sưu tầmdanh từAnything that someone might want to collect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collectableDạng gốc (base form)
- collectablesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Nếu bạn đầu tư vào đồ sưu tầm ở nước ngoài, bạn có thể lãi hoặc lỗ do tỷ giá hối đoái cũng như lãi hoặc lỗ từ biến động giá trị vốn nội tại.
- một tờ tiền đáng sưu tầm
- — .Tư duy làm ra các món đồ sưu tầm đi ngược lại với việc làm game—nếu bạn thành công trong mảng đồ sưu tầm thì sẽ có xu hướng ngăn người chơi mới bước vào và đẩy người chơi cũ rời đi do giá cả leo thang.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vật sưu tầm