Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collateral security
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
l
æ
t
ɚ
ə
l
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Vật thế chấp
danh từ
Synonym of collateral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collateral security
Dạng gốc
(base form)
collateral securit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
collateral
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
质
zhì
Vật thế chấp, con tin
AI
1
Vật thế chấp
1
Vật thế chấp
1
Vật thế chấp