collar-work
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự căng thẳng khi di chuyển lên dốc, đối với một con ngựa đang kéo một chiếc xedanh từkhông đếm được (uncountable)The strain of travelling uphill, for a horse drawing a vehicle.
- Công việc vất vả; cực nhọcdanh từkhông đếm được (uncountable)Laborious work; drudgery.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)