Dịch

collar-work

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự căng thẳng khi di chuyển lên dốc, đối với một con ngựa đang kéo một chiếc xedanh từkhông đếm được (uncountable)The strain of travelling uphill, for a horse drawing a vehicle.
  2. Công việc vất vả; cực nhọcdanh từkhông đếm được (uncountable)Laborious work; drudgery.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI