Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
collaborative learning
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
l
æ
b
ɚˌ
eɪ
t
ɪ
v
ˈ
l
ɝ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Học tập hợp tác, học nhóm
danh từ
learning that occurs through joint effort of participants
Ví dụ
Students
engage
in
collaborative
learning
during
group
projects
.
Học sinh tham gia học tập hợp tác trong các dự án nhóm.
AI
1
Học tập hợp tác
1
Học tập hợp tác
1
Học tập hợp tác