Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collaborative economy
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
l
æ
b
ɚˌ
eɪ
t
ɪ
v
i
ˈ
k
ɑ
.
n
ə
.
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sharing economy
danh từ
Synonym of sharing economy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collaborative economy
Dạng gốc
(base form)
collaborative econom
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sharing economy
AI
1
Đồng nghĩa với sharing economy
1
Đồng nghĩa với sharing economy
1
Đồng nghĩa với sharing economy