Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colisepticemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng huyết do nhiễm vi khuẩn Escherichia coli
danh từ
không đếm được
(uncountable)
septicemia as a result of infection by Escherichia coli
Nguồn gốc
(etymology)
coli
+
septicemia
AI
1
Nhiễm trùng huyết do nhiễm vi khuẩn Escherichia coli
1
Nhiễm trùng huyết do nhiễm vi khuẩn Escherichia coli
1
Nhiễm trùng huyết do nhiễm vi khuẩn Escherichia coli