Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colethality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của colethal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being colethal
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
lethality
AI
1
Tình trạng của colethal
1
Tình trạng của colethal
1
Tình trạng của colethal