Dịch

colessee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bên thuê chung; một đối tác trong hợp đồng thuêdanh từA joint lessee; a partner in a lease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colesseeDạng gốc (base form)
  2. colesseesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI