colemanite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khoáng chất màu trắng, xám hoặc không màu của canxi borat; nguồn cung cấp boron chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white, grey or colorless mineral form of calcium borate; a principal source of boron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colemaniteDạng gốc (base form)
- colemanitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Coleman-ite