Dịch

colemanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khoáng chất màu trắng, xám hoặc không màu của canxi borat; nguồn cung cấp boron chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white, grey or colorless mineral form of calcium borate; a principal source of boron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colemaniteDạng gốc (base form)
  2. colemanitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Coleman-ite

AI