Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cold winter
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
w
ɪ
n
t
ə
/
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
w
ɪ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mùa đông giá lạnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cold winters
Những mùa đông lạnh giá
Xuất hiện ở từ khác
winter
kết hợp
mùa đông lạnh
AI
1
Mùa đông giá lạnh
1
Mùa đông giá lạnh
1
Mùa đông giá lạnh