Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold wallet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
w
ɒ
l
.
ɪ
t
/
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
w
ɑ
l
.
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cold storage
danh từ
Synonym of cold storage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cold wallet
Dạng gốc
(base form)
cold wallet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold storage
AI
1
Đồng nghĩa với cold storage
1
Đồng nghĩa với cold storage
1
Đồng nghĩa với cold storage