Dịch

cold collation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn bao gồm nhiều loại thực phẩm nấu chín được phục vụ lạnhdanh từA meal consisting of various cooked foods served cold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold collationDạng gốc (base form)
  2. cold collationsSố nhiều (plural)

AI