Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold collation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
k
ə
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bữa ăn bao gồm nhiều loại thực phẩm nấu chín được phục vụ lạnh
danh từ
A meal consisting of various cooked foods served cold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cold collation
Dạng gốc
(base form)
cold collation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa ăn bao gồm nhiều loại thực phẩm nấu chín được phục vụ lạnh
1
Bữa ăn bao gồm nhiều loại thực phẩm nấu chín được phục vụ lạnh
1
Bữa ăn bao gồm nhiều loại thực phẩm nấu chín được phục vụ lạnh