Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold capping
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
k
a
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thực hành đội mũ lạnh trong hóa trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of wearing a cold cap in chemotherapy.
AI
1
Thực hành đội mũ lạnh trong hóa trị
1
Thực hành đội mũ lạnh trong hóa trị
1
Thực hành đội mũ lạnh trong hóa trị