Dịch

coker

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà máy sản xuất than cốcdanh từThe industrial plant in which coke is manufactured
  2. Người nghiện cocaindanh từA cocaine addict, a cokehead
  3. Hạt nhândanh từcokernel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cokerDạng gốc (base form)
  2. cokersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Cokerdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST5412)
West Cokerdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST5113)

AI