Dịch

coke oven

UK/ˈkəʊk ˈʌ.vn̩/US/ˈkoʊk ˈʌvən/

Nghĩa chính

  1. Lò luyện cốc

Cụm từ (phrase)

coke oven gasdanh từDạng khí than thu được dưới dạng sản phẩm phụ của quá trình sản xuất than cốc

AI