Dịch

coke bottle

tính từ (adjective)
UK/ˈkəʊk ˈbɒt.l̩/US/ˈkoʊk ˈbɑ.tl̩/

Nghĩa chính

  1. Có tròng kính dàytính từkhông so sánh (not comparable)Having thick lenses.
  2. Dàytính từkhông so sánh (not comparable)Thick
  3. Có kiểu dáng đặc trưng bởi phần đầu rộng và phần giữa hẹptính từkhông so sánh (not comparable)Having a type of styling characterized by wide ends and a narrow midsection.

Ví dụ

  • , . , 52- Lizhi China's -
  • ; ?
  • , teach-yourself, , 70, .

AI