Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coislander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của cùng một hòn đảo
danh từ
An inhabitant of the same island.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coislander
Dạng gốc
(base form)
coislander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
islander
AI
1
Cư dân của cùng một hòn đảo
1
Cư dân của cùng một hòn đảo
1
Cư dân của cùng một hòn đảo