Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coinkydink
danh từ
(noun)
UK
/
k
əʊ
ˈ
ɪ
ŋ
k
iː
d
ɪ
ŋ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự trùng hợp ngẫu nhiên
danh từ
A coincidence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coinkydink
Dạng gốc
(base form)
coinkydink
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự trùng hợp ngẫu nhiên
1
Sự trùng hợp ngẫu nhiên
1
Sự trùng hợp ngẫu nhiên