coining
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng thuốc thay thếdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of alternative medicine from Southeast Asia where a coin is rubbed vigorously on a patient's oiled skin.
- Tạo ra từ mớidanh từđếm được (countable)A created word or phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coiningDạng gốc (base form)
- coiningsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ( ) .Khi chúng ta bước sang thời kỳ Phụ giáo, có bằng chứng rõ ràng về việc tạo ra từ mới (đặc biệt là các từ ghép) như một phản ứng trước nhu cầu của các cuộc tranh luận thần học.
- .Điều đó có nghĩa là làm cho ngôn ngữ trở nên gần gũi với giới trẻ ngày nay bằng cách tạo ra những từ và cụm từ mới.
- , Tatoeba.Ngoài việc làm chuyện ấy và đọc Flaubert, chẳng có gì thú vị hơn việc tự tạo các bản dịch cho Tatoeba.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha