coinheritance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thừa kế chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)joint inheritance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coinheritanceDạng gốc (base form)
- coinheritancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)