Dịch

coinheritance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thừa kế chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)joint inheritance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coinheritanceDạng gốc (base form)
  2. coinheritancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI