Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coimage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng ảnh
danh từ
The dual of the image of a morphism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coimage
Dạng gốc
(base form)
coimage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
image
AI
1
Đồng ảnh
1
Đồng ảnh
1
Đồng ảnh