Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coiflet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Wavelet rời rạc có hàm tỉ lệ với mô men triệt tiêu
danh từ
A discrete wavelet that has a scaling function with a vanishing moment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coiflet
Dạng gốc
(base form)
coiflet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Coifman
+
-let
AI
1
Wavelet rời rạc có hàm tỉ lệ với mô men triệt tiêu
1
Wavelet rời rạc có hàm tỉ lệ với mô men triệt tiêu
1
Wavelet rời rạc có hàm tỉ lệ với mô men triệt tiêu