Nghĩa chính
- Thợ cắt tócdanh từA male hairdresser.
- Cắt hoặc tạo kiểu tócđộng từTo cut or style hair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coiffeurNguyên thể (infinitive)
- coiffeursSố nhiều (plural)
- coiffeuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- coiffeuringPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcoiffeur
- từ tiếng Pháp cổcoife
- từ tiếng Latinh muộncofia“cap”