Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coherent light
danh từ
(noun)
UK
/
k
əʊ
ˈ
h
ɪə
.ɹ
ə
n
t
ˈ
l
aɪ
t
/
US
/
k
oʊ
ˈ
h
ɛɹ.
ə
n
t
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Ánh sáng có bước sóng và pha đều; như được sử dụng trong laser
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Light of a uniform wavelength and phase; as used in lasers
AI
1
Ánh sáng có bước sóng và pha đều
1
Ánh sáng có bước sóng và pha đều
1
Ánh sáng có bước sóng và pha đều