Dịch

coherent light

danh từ (noun)
UK/kəʊˈhɪə.ɹənt ˈlaɪt/US/koʊˈhɛɹ.ənt ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng có bước sóng và pha đều; như được sử dụng trong laserdanh từkhông đếm được (uncountable)Light of a uniform wavelength and phase; as used in lasers

AI