Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cognitology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học nhận thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cognitive science.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cognitology
cognitolog
ist
Một người nghiên cứu khoa học nhận thức
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cognition
+
-ology
AI
1
Khoa học nhận thức
1
Khoa học nhận thức
1
Khoa học nhận thức