Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cognitive dysfunction
US
/ˈ
k
ɑ
ɡ
.
n
ɪ
.
t
ɪ
v
d
ɪ
ˈ
s
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Rối loạn chức năng nhận thức
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cognitive dysfunction syndrome
danh từ
danh từ
Dạng bệnh mất trí nhớ liên quan đến tuổi tác ở mèo và chó
AI
1
Rối loạn chức năng nhận thức
1
Rối loạn chức năng nhận thức
1
Rối loạn chức năng nhận thức