Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cognitive control
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
ɡ
.
n
ɪ
.
t
ɪ
v
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɡ
.
n
ɪ
.
t
ɪ
v
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với executive functions
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of executive functions.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
executive functions
AI
1
Đồng nghĩa với executive functions
1
Đồng nghĩa với executive functions
1
Đồng nghĩa với executive functions