Dịch

cognate object

danh từ (noun)
UK/ˈkɒɡneɪt ˈɒbd͡ʒɛkt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cognate accusativedanh từSynonym of cognate accusative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cognate objectDạng gốc (base form)
  2. cognate objectsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI