Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cognate object
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
ɡ
n
eɪ
t
ˈ
ɒ
b
d
͡
ʒ
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cognate accusative
danh từ
Synonym of cognate accusative.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cognate object
Dạng gốc
(base form)
cognate object
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cognate accusative
AI
1
Đồng nghĩa với cognate accusative
1
Đồng nghĩa với cognate accusative
1
Đồng nghĩa với cognate accusative