Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coffin fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔ
f
ɪ
n
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Ruồi giấm
danh từ
scuttle fly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coffin fly
Dạng gốc
(base form)
coffin fl
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ruồi giấm
1
Ruồi giấm
1
Ruồi giấm