Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
coffee stain
US
/ˈ
k
ɑ
f
i
ˈ
s
t
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Vết cà phê
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
coffee stain effect
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với coffee ring effect
AI
1
Vết cà phê
1
Vết cà phê
1
Vết cà phê