Dịch

coffee ring effect

danh từ (noun)
UK/ˈkɒfi ˈɹɪŋ ɪˈfɛkt/US/ˈkɑfi ˈɹɪŋ əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng bay hơi tạo ra vòng cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)The evaporative phenomenon that produces coffee rings.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI