Nghĩa chính
- Buổi uống cà phêdanh từA coffee break.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coffee pauseDạng gốc (base form)
- coffee pausesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phần Lankahvipaussi
Ví dụ
- . ! , ^([]) , ...
- , toopen^([]) , , - , .