Dịch

coffee palace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khách sạn ôn hòa, thường cũng có tiện nghi giải trí cho những người không lưu trú với tư cách là kháchdanh từA temperance hotel, often also having leisure facilities for those not staying as guests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coffee palaceDạng gốc (base form)
  2. coffee palacesSố nhiều (plural)

AI