Dịch

coffee mill

danh từ (noun)
UK/ˈkɒfi ˈmɪl/US/ˈkɑfi ˈmɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà máy ở đó hạt cà phê được sấy khô, rang và xay trước khi bándanh từA mill at which coffee beans are dried, roasted, and ground prior to sale.
  2. Thiết bị được thiết kế để nghiền hạt cà phêdanh từA device designed for grinding coffee beans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coffee millDạng gốc (base form)
  2. coffee millsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1890, .
  • , , , spice-like .
  • , .

AI