Nghĩa chính
- Nhà máy ở đó hạt cà phê được sấy khô, rang và xay trước khi bándanh từA mill at which coffee beans are dried, roasted, and ground prior to sale.
- Thiết bị được thiết kế để nghiền hạt cà phêdanh từA device designed for grinding coffee beans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coffee millDạng gốc (base form)
- coffee millsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1890, .
- , , , spice-like .
- , .