Dịch

coffee machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coffeemakerdanh từSynonym of coffeemaker (kitchen coffee-brewing apparatus)
  2. Máy bán hàng tự động pha chế cà phêdanh từA vending machine that dispenses coffee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coffee machineDạng gốc (base form)
  2. coffee machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • ?

AI