Nghĩa chính
- Tách cà phêdanh từA cup, typically a small one, in which coffee can be served.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coffee cupDạng gốc (base form)
- coffee cupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
- “ , —, , ——” —“ I’ve !”
- .