Dịch

cofeoffee

danh từ (noun)
UK/kəʊfɛˈfiː/US/koʊfɛˈfiː/

Nghĩa chính

  1. Khoản phí chung; một trong những nhóm cá nhân cùng nắm giữ một thái ấpdanh từA joint feoffee; one of a group of individuals jointly holding a fief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cofeoffeeDạng gốc (base form)
  2. cofeoffeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicofeffe

AI