coercibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng bị ép buộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to be coerced.
- Khả năng của một chuỗi ghi đè lên sự đối chiếu của một chuỗi khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of a string to override the collation of another string.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha