Dịch

coercibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng bị ép buộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to be coerced.
  2. Khả năng của một chuỗi ghi đè lên sự đối chiếu của một chuỗi khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of a string to override the collation of another string.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI