Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coercee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị ép buộc
danh từ
One who is coerced.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coercee
Dạng gốc
(base form)
coercee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coerce
+
-ee
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
coercer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coercion
AI
1
Người bị ép buộc
1
Người bị ép buộc
1
Người bị ép buộc