Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem codify
danh từ
One who or that which codifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codifier
Dạng gốc
(base form)
codifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
codify
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
codificador
giống đực
Bộ mã hóa
AI
1
Xem codify
1
Xem codify
1
Xem codify