Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được mã hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being coded.
Nguồn gốc
(etymology)
coded
+
-ness
AI
1
Tình trạng được mã hóa
1
Tình trạng được mã hóa
1
Tình trạng được mã hóa