Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codebtor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người trong nhóm người cùng chịu trách nhiệm về một khoản nợ
danh từ
One of a group of people who are jointly responsible for a debt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codebtor
Dạng gốc
(base form)
codebtor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
debtor
AI
1
Là người trong nhóm người cùng chịu trách nhiệm về một khoản nợ
1
Là người trong nhóm người cùng chịu trách nhiệm về một khoản nợ
1
Là người trong nhóm người cùng chịu trách nhiệm về một khoản nợ