Dịch

codeathon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hackathondanh từSynonym of hackathon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codeathonDạng gốc (base form)
  2. codeathonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI