Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codeathon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hackathon
danh từ
Synonym of hackathon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codeathon
Dạng gốc
(base form)
codeathon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hackathon
Nguồn gốc
(etymology)
code
+
-athon
AI
1
Đồng nghĩa với hackathon
1
Đồng nghĩa với hackathon
1
Đồng nghĩa với hackathon