Dịch

code completion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự động hoàn thành mã nguồndanh từkhông đếm được (uncountable)Autocompletion of source code.
  2. Mã thông báo được dự đoán bằng phương pháp tự động hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A token predicted by means of autocompletion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. code completionDạng gốc (base form)
  2. code completionsSố nhiều (plural)

AI