Dịch

coddler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chiều chuộng (đối xử hết sức cẩn thận)danh từOne who coddles (treats with excess care).
  2. Thiết bị dùng để làm trứng luộc bằng cách nấu chúng một cách nhẹ nhàngdanh từA device used to make coddled eggs by cooking them gently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coddlerDạng gốc (base form)
  2. coddlersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , .

Nguồn gốc (etymology)

AI