Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocuswood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại gỗ cứng dày đặc của Brya ebenus, một loài cây có hoa ở vùng Caribe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dense hardwood of Brya ebenus, a Caribbean flowering tree.
Nguồn gốc
(etymology)
cocus
+
wood
AI
1
Loại gỗ cứng dày đặc của Brya ebenus
1
Loại gỗ cứng dày đặc của Brya ebenus
1
Loại gỗ cứng dày đặc của Brya ebenus